Chuyển đến nội dung
指望

zhǐwàng

Hán Việt: CHỈ VỌNG

Động từDanh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Động từ

  1. trông cậy
  2. trông mong

Ví dụ

  1. 你别指望他会改变主意。

    Nǐ bié zhǐwàng tā huì gǎibiàn zhǔyì.Bạn đừng trông mong anh ấy sẽ đổi ý.

  2. 我们不能指望别人来解决自己的困难。

    Wǒmen bù néng zhǐwàng biérén lái jiějué zìjǐ de kùnnan.Chúng ta không thể trông cậy vào người khác để giải quyết khó khăn của mình.

2Danh từ

  1. hy vọng
  2. chỗ trông cậy

Ví dụ

  1. 这件事还有一点儿指望。

    Zhè jiàn shì hái yǒu yīdiǎnr zhǐwàng.Chuyện này vẫn còn một chút hy vọng.

  2. 病人恢复得很快,全家又看到了指望。

    Bìngrén huīfù de hěn kuài, quánjiā yòu kàndào le zhǐwàng.Bệnh nhân hồi phục rất nhanh, cả nhà lại nhìn thấy hy vọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 没指望了 méi zhǐwàng lehết hy vọng rồi
  • 指望不上 zhǐwàng bù shàngkhông trông cậy được
  • 唯一的指望 wéiyī de zhǐwàngchỗ trông cậy duy nhất
  • 寄予指望 jìyǔ zhǐwànggửi gắm hy vọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一心期待;盼望,也指所指望的事物或希望。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

指望 + ai đó + làm gì

Trông mong, trông đợi ai thực hiện một việc gì đó (thường dùng trong câu phủ định). VD: 你别指望他帮忙。– Đừng trông mong anh ấy giúp đỡ.

没 / 有 + 指望

Thể hiện việc có hy vọng hay không còn hy vọng. VD: 看来这事没指望了。– Xem ra chuyện này hết hy vọng rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

指
望

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1