Chuyển đến nội dung
瞄准瞄準

miáozhǔn

Hán Việt: MIÊU CHUẨN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ngắm
  2. nhắm (bắn, mục tiêu)

Ví dụ

  1. 射手正在屏住呼吸瞄准靶心。

    Shèshǒu zhèngzài bǐngzhù hūxī miáozhǔn bǎxīn.Xạ thủ đang nín thở ngắm vào hồng tâm.

  2. 这家公司瞄准了海外市场。

    Zhè jiā gōngsī miáozhǔn le hǎiwài shìchǎng.Công ty này đã nhắm đến thị trường nước ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 瞄准目标 miáozhǔn mùbiāonhắm mục tiêu
  • 瞄准靶心 miáozhǔn bǎxīnnhắm vào hồng tâm
  • 瞄准市场 miáozhǔn shìchǎngnhắm vào thị trường
  • 仔细瞄准 zǐxì miáozhǔnngắm bắn cẩn thận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把视线、枪炮或目标对准某一点;引申指确立目标。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

瞄准 + tân ngữ (đối tượng / thị trường / thời cơ)

Nghĩa đen là ngắm bắn đối tượng; nghĩa bóng là xác định mục tiêu để hành động, khai thác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瞄
准

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1