Chuyển đến nội dung
石膏

shígāo

Hán Việt: THẠCH CAO

Danh từ

HSK5Lượng từ: 块、吨

1Danh từ

  1. thạch cao

Ví dụ

  1. 医生给他的骨折部位打上了石膏。

    Yīshēng gěi tā de gǔzhé bùwèi dǎshàng le shígāo.Bác sĩ đã bó bột thạch cao vào chỗ xương gãy của anh ấy.

  2. 美术室里摆着许多石膏像。

    Měishùshì lǐ bǎi zhe xǔduō shígāoxiàng.Trong phòng mỹ thuật đặt rất nhiều tượng thạch cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打石膏 dǎ shígāobó bột thạch cao
  • 石膏像 shígāoxiàngtượng thạch cao
  • 石膏板 shígāobǎntấm thạch cao
  • 拆石膏 chāi shígāotháo bột thạch cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

含硫酸钙的矿物,质地软,多用于建筑材料、雕塑及医学固定骨折等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 / 拆 + 石膏

chỉ hành động bó hoặc tháo bột thạch cao trong y tế. VD: 他的手臂打石膏了。– Tay anh ấy bị bó bột rồi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

石
膏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “石膏” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1