Chuyển đến nội dung
礼拜日禮拜日

lǐbàirì

HSK3

1Danh từ

  1. Chủ nhật

Ví dụ

  1. 礼拜日学校不上课。

    Lǐbàirì xuéxiào bú shàngkè.

    Chủ nhật trường học không có lớp.

  2. 我们打算礼拜日去公园玩。

    Wǒmen dǎsuàn lǐbàirì qù gōngyuán wán.

    Chúng tôi dự định Chủ nhật đi công viên chơi.

  3. 这个礼拜日你有安排吗?

    Zhè ge lǐbàirì nǐ yǒu ānpái ma?

    Chủ nhật tuần này bạn có kế hoạch gì chưa?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 这个礼拜日 zhè ge lǐbàirìChủ nhật này
  • 下个礼拜日 xià ge lǐbàirìChủ nhật tuần sau
  • 礼拜日早上 lǐbàirì zǎoshangsáng Chủ nhật
  • 过礼拜日 guò lǐbàirìnghỉ Chủ nhật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

星期日。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

礼拜日 + V / 在 + 礼拜日 + V

Dùng làm trạng ngữ thời gian chỉ ngày Chủ nhật. Khẩu ngữ thường chuộng dùng '礼拜天' hơn. VD: 礼拜日不营业。– Chủ nhật không mở cửa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

礼
拜
日

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1