Chuyển đến nội dung
星期

xīngqī

Hán Việt: TINH KỲ

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tuần
  2. thứ trong tuần
  3. tuần, thứ
  4. thứ, tuần

Ví dụ

  1. 一个星期有七天。

    Một tuần có bảy ngày.

  2. 下个星期我有考试。

    Xià ge xīngqī wǒ yǒu kǎoshì.Tuần sau tôi có bài thi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上个星期 shàng gè xīngqītuần trước
  • 下个星期 xià gè xīngqītuần sau
  • 这个星期 zhè gè xīngqītuần này
  • 星期几 xīngqī jǐthứ mấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

时间单位,一个星期等于七天;也指礼拜。

Ghi chú: Danh từ thời gian.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

星期 + 一/二/三/四/五/六/日(天)

chỉ các ngày trong tuần từ thứ Hai đến Chủ nhật. VD: 星期三 – thứ Tư.

số từ + 个 + 星期

dùng để đếm số lượng tuần (phải có lượng từ 个). VD: 两个星期 – hai tuần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

星
期

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “星期” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1