Chuyển đến nội dung
星期天

xīngqītiān

Hán Việt: TINH KỲ THIÊN

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. Chủ nhật

Ví dụ

  1. 我们星期天去公园。

    Chủ nhật chúng tôi đi công viên.

  2. 星期天你想去哪儿?

    Xīngqītiān nǐ xiǎng qù nǎr?Chủ nhật bạn muốn đi đâu?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 过星期天 guò xīngqītiānnghỉ Chủ nhật
  • 这个星期天 zhè gè xīngqītiānChủ nhật này
  • 星期天下午 xīngqītiān xiàwǔchiều Chủ nhật
  • 星期天休息 xīngqītiān xiūxiChủ nhật nghỉ ngơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

口语中指星期日。

Ghi chú: Danh từ thời gian; tương đương 星期日.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

星期天 + vị ngữ

được dùng phổ biến trong khẩu ngữ để chỉ ngày Chủ nhật. VD: 星期天我很忙。– Chủ nhật tôi rất bận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

星
期
天

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1