Chuyển đến nội dung
祖先

zǔxiān

Hán Việt: TỔ TIÊN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 位

1Danh từ

  1. tổ tiên

Ví dụ

  1. 我们要尊重祖先留下的传统。

    Wǒmen yào zūnzhòng zǔxiān liúxià de chuántǒng.Chúng ta cần tôn trọng truyền thống mà tổ tiên để lại.

  2. 人类的祖先曾经住在山洞里。

    Rénlèi de zǔxiān céngjīng zhù zài shāndòng lǐ.Tổ tiên của loài người từng sống trong các hang động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 祭拜祖先 jìbài zǔxiāncúng bái tổ tiên
  • 人类祖先 rénlèi zǔxiāntổ tiên loài người
  • 祖先遗留 zǔxiān yíliútổ tiên lưu truyền
  • 缅怀祖先 miǎnhuái zǔxiāntưởng nhớ tổ tiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一个民族或家族的先辈。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

祖先 + 留下的 + danh từ

Chỉ những di sản văn hóa, vật chất, bài học do tiền nhân truyền lại. VD: 这是祖先留下的宝贵财富。– Đây là tài sản quý báu do tổ tiên để lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

祖
先

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1