1Động từ
- cấm vận chuyển
- cấm vận hàng hóa
Ví dụ
Liánhéguó juédìng duì gāi guó shíshī wǔqì jìnyùn.
Liên Hợp Quốc quyết định áp lệnh cấm vận vũ khí đối với quốc gia này.
Shíyóu jìnyùn gěi quánqiú jīngjì dài lái le jùdà chōngjī.
Lệnh cấm vận dầu mỏ đã mang lại cú sốc lớn cho nền kinh tế toàn cầu.
Hǎiguān duì zhèxiē wéijìnpǐn shíxíng le jìnyùn.
Hải quan đã tiến hành cấm vận chuyển những hàng lậu này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
禁止某些物资输出或输入。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + đối tượng + 实施/实行 + 禁运
áp dụng biện pháp cấm vận đối với ai/quốc gia nào. VD: 对该国实施经济禁运。– Thực thi cấm vận kinh tế với nước đó.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
