Chuyển đến nội dung
实施實施

shíshī

Hán Việt: THỰC THI

HSK5

1Động từ

  1. thực thi
  2. thực hiện
  3. áp dụng

Ví dụ

  1. 这项新政策下个月开始实施。

    Zhè xiàng xīn zhèngcè xià gè yuè kāishǐ shíshī.

    Chính sách mới này sẽ bắt đầu thực thi vào tháng sau.

  2. 我们正在认真组织实施这一方案。

    Wǒmen zhèngzài rènzhēn zǔzhī shíshī zhè yì fāng'àn.

    Chúng tôi đang nghiêm túc tổ chức thực hiện phương án này.

  3. 新交通法规已经正式实施了。

    Xīn jiāotōng fǎguī yǐjīng zhèngshì shíshī le.

    Luật giao thông mới đã chính thức được áp dụng.

2V

  1. thực thi, thực hiện, triển khai

Ví dụ

  1. 这项助学工程的实施帮助了无数贫困孩子。

    Zhè xiàng zhùxué gōngchéng de shíshī bāngzhù le wúshù pínkùn háizi.

    Việc triển khai dự án khuyến học này đã giúp đỡ được vô số trẻ em nghèo khó.

  2. 该项计划将于下月实施。

    Gāi xiàng jìhuà jiāng yú xià yuè shíshī.

    Kế hoạch nói trên sẽ được thực hiện vào tháng sau.

    Từ mục 该

  3. 这个建筑项目将分期实施。

    Zhège jiànzhù xiàngmù jiāng fēnqī shíshī.

    Dự án xây dựng này sẽ được triển khai theo từng giai đoạn.

    Từ mục 分期

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 组织实施 zǔzhī shíshītổ chức thực hiện
  • 正式实施 zhèngshì shíshīchính thức thực thi
  • 实施计划 shíshī jìhuàthực hiện kế hoạch
  • 付诸实施 fù zhū shíshīđưa vào thực hiện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

实行(法令、政策、方案等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

实施 + danh từ (政策/方案/计划/法律)

thực hiện, triển khai một chính sách, kế hoạch hoặc văn bản pháp quy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

实
施

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1