Chuyển đến nội dung
离弃離棄

líqì

Hán Việt: LY KHÍ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ruồng bỏ
  2. bỏ rơi
  3. xa rời

Ví dụ

  1. 无论贫富,他们都发誓永不互相离弃。

    Wúlùn pínfù, tāmen dōu fāshì yǒng bù hùxiāng líqì.Dù nghèo hay giàu, họ đều thề sẽ không bao giờ ruồng bỏ nhau.

  2. 他遭受挫折后,许多朋友离弃了他。

    Tā zāoshòu cuòzhé hòu, xǔduō péngyou líqì le tā.Sau khi anh ấy gặp trắc trở, nhiều bạn bè đã bỏ rơi anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 离弃家庭 líqì jiātíngtừ bỏ/ruồng rẫy gia đình
  • 离弃朋友 líqì péngyoubỏ rơi bạn bè
  • 遭到离弃 zāodào líqìbị ruồng bỏ
  • 决不离弃 juébù líqìtuyệt đối không bỏ rơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

离开并抛弃(人或地方等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不 / 绝不 + 离弃 + tân ngữ

Không / tuyệt đối không bỏ rơi ai đó. VD: 父母绝不会离弃自己的孩子。– Cha mẹ tuyệt đối không ruồng bỏ con cái mình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

离
弃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1