Chuyển đến nội dung
科目

kēmù

Hán Việt: KHOA MỤC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 门、个

1Danh từ

  1. môn học
  2. môn thi
  3. hạng mục
  4. môn học, môn thi

Ví dụ

  1. 他最擅长的科目是数学。

    Tā zuì shàncháng de kēmù shì shùxué.Môn học mà anh ấy giỏi nhất là Toán.

  2. 这次期末考试一共考六个科目。

    Zhè cì qīmò kǎoshì yígòng kǎo liù gè kēmù.Kỳ thi cuối kỳ lần này tổng cộng thi sáu môn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 考试科目 kǎoshì kēmùmôn thi
  • 必修科目 bìxiū kēmùmôn học bắt buộc
  • 优势科目 yōushì kēmùmôn thế mạnh
  • 会计科目 kuàijì kēmùtài khoản kế toán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

学校教学或考试按性质划分的门类。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Lượng từ + 门 / 个 + 科目

Cách đếm số lượng môn học hoặc môn thi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

科
目

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1