Chuyển đến nội dung
秘书秘書

mìshū

Hán Việt: BÍ THƯ

HSK5Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. thư ký

Ví dụ

  1. 总经理正在听秘书汇报工作。

    Zǒngjīnglǐ zhèngzài tīng mìshū huìbào gōngzuò.

    Tổng giám đốc đang nghe thư ký báo cáo công việc.

  2. 她是马校长的秘书。

    Tā shì Mǎ xiàozhǎng de mìshū.

    Cô ấy là thư ký của hiệu trưởng Mã.

  3. 他刚找了一份当董事长秘书的工作。

    Tā gāng zhǎo le yí fèn dāng dǒngshìzhǎng mìshū de gōngzuò.

    Anh ấy vừa tìm được một công việc làm thư ký chủ tịch hội đồng quản trị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 私人秘书 sīrén mìshūthư ký riêng
  • 执行秘书 zhíxíng mìshūthư ký điều hành
  • 秘书长 mìshūzhǎngtổng thư ký
  • 当秘书 dāng mìshūlàm thư ký

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

掌管文书并协助领导处理日常工作的人员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 / 替 + người + 当 / 做秘书

làm thư ký cho ai đó. VD: 他毕业后给一位律师当秘书。– Sau khi tốt nghiệp, anh ấy làm thư ký cho một luật sư.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

秘
书

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1