1Hình dung từ
- bí mật
- kín đáo
Ví dụ
2Danh từ
- bí quyết
- mẹo hay
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
秘密;不公开的;奥妙的。
Ghi chú: Bên trái là bộ hòa (禾), bên phải là chữ tất (必); lúa tốt giấu kín tạo thành bí mật.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
秘 + kết hợp thành từ phức
thường dùng kết hợp trong từ tố ghép để chỉ sự kín mật, bí mật hoặc phương thức độc đáo. VD: 秘密 – bí mật; 秘诀 – bí quyết.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “秘” 8
- 秘密mìmì BÍ MẬTbí mật; điều bí mật; kín đáoHSK5
- 秘书mìshū BÍ THƯthư kýHSK5
- 神秘shénmì THẦN BÍthần bí; bí ẩn; thần bí, bí ẩnHSK5
- 奥秘àomì ÁO BÍđiều bí ẩn; sự huyền bí; bí mật sâu xaHSK7–9
- 秘方mìfāng BÍ PHƯƠNGphương thuốc bí truyền; bí quyếtHSK7–9
- 秘诀mìjué BÍ QUYẾTbí quyết; mẹoHSK7–9
- 便秘biànmì TIỆN BÍchứng táo bón; bị táo bón
- 秘鲁苦蘵bìlǔkǔzhí BÍ LỖ KHỔ CHỨCcây thù lù Peru; cây tầm bóp Nam Mỹ (Physalis peruviana)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
