1Danh từ
- cuộc thi
- cuộc thi đấu
Ví dụ
Xuéxiào jǔbànle yì chǎng shùxué jìngsài.
Nhà trường đã tổ chức một cuộc thi toán học.
Tā zài zhīshi jìngsài zhōng huòdé le yīděngjiǎng.
Anh ấy đã đoạt giải nhất trong cuộc thi kiến thức.
Quánguó jìnéng jìngsài jíjiāng zài xià ge yuè lākāi wéimù.
Hội thi tay nghề toàn quốc sắp sửa khai mạc vào tháng tới.
2Động từ
- thi đấu
- tranh tài
Ví dụ
Gè guó xuǎnshǒu zài sàichǎng shang jīliè jìngsài.
Các tuyển thủ các nước đang tranh tài quyết liệt trên đấu trường.
Liǎng jiā qǐyè zài jìshù yánfā lǐngyù zhǎnkāi le jīliè de jìngsài.
Hai doanh nghiệp đã bước vào cuộc cạnh tranh gay gắt trong lĩnh vực nghiên cứu phát triển công nghệ.
Dàjiā hùxiāng jìngsài, gòngtóng tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Mọi người thi đua lẫn nhau để cùng nâng cao hiệu suất làm việc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
互相比赛,争取优胜。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……竞赛中 + 获得/取得……
Dùng để diễn tả việc đạt được thành tích hoặc giải thưởng trong một cuộc thi nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “竞赛” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
