Chuyển đến nội dung
童年

tóngnián

Hán Việt: ĐỒNG NIÊN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 段

1Danh từ

  1. thời thơ ấu
  2. tuổi thơ
  3. tuổi thơ, thời thơ ấu

Ví dụ

  1. 我的童年是在农村度过的。

    Wǒ de tóngnián shì zài nóngcūn dùguò de.Tuổi thơ của tôi trải qua ở nông thôn.

  2. 童年的回忆总是很美好。

    Tóngnián de huíyì zǒng shì hěn měihǎo.Ký ức tuổi thơ luôn luôn rất đẹp đẽ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 童年回忆 tóngnián huíyìký ức tuổi thơ
  • 幸福的童年 xìngfú de tóngniántuổi thơ hạnh phúc
  • 度过童年 dùguò tóngniántrải qua tuổi thơ
  • 童年时代 tóngnián shídàithời thơ ấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

儿童时期,幼年时代。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 童年 + 时期/度过……

Biểu thị trải nghiệm hoặc khoảng thời gian thời thơ ấu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

童
年

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1