Chuyển đến nội dung
老年

lǎonián

Hán Việt: LÃO NIÊN

HSK4

1Danh từ

  1. tuổi già
  2. tuổi xế chiều
  3. thời kỳ già cả
  4. tuổi già, người già

Ví dụ

  1. 他已经进入了老年。

    Tā yǐjīng jìnrù le lǎonián.

    Ông ấy đã bước vào tuổi già.

  2. 我们要关心老年人的身心健康。

    Wǒmen yào guānxīn lǎoniánrén de shēnxīn jiànkāng.

    Chúng ta phải quan tâm đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người cao tuổi.

  3. 老年大学有很多有趣的课程。

    Lǎonián dàxué yǒu hěn duō yǒuqù de kèchéng.

    Đại học dành cho người cao tuổi có rất nhiều khóa học thú vị.

  4. 很多老年人喜欢早上去公园锻炼。

    Hěn duō lǎoniánrén xǐhuan zǎoshang qù gōngyuán duànliàn.

    Nhiều người lớn tuổi thích đi công viên tập thể dục vào buổi sáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 老年人 lǎoniánrénngười già, người cao tuổi
  • 老年生活 lǎonián shēnghuócuộc sống tuổi già
  • 步入老年 bùrù lǎoniánbước vào tuổi già
  • 老年大学 lǎonián dàxuéđại học cho người già

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人生的晚期,通常指六十岁以上的时期。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

老年 + danh từ

thường dùng làm định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ khác (người già, bệnh tật tuổi già...). VD: 老年人口。– Dân số người cao tuổi.

即使……,也…… (jíshǐ..., yě...)

Biểu thị quan hệ nhượng bộ giả thiết: "cho dù / dù... thì vẫn...". Vế đầu nêu ra một tình huống giả định (thường là khó khăn, bất lợi hoặc cực đoan), vế sau khẳng định kết quả, thái độ hoặc hành động không thay đổi và không bị ảnh hưởng bởi điều kiện đó.

有些人即使年龄大了,也坚持去老年班学习。 – Có những người dù tuổi tác đã cao nhưng vẫn kiên trì đến lớp dành cho người già để học tập.

即使明天下大雨,我们也会按时出发。 – Dù ngày mai trời có mưa to thì chúng tôi cũng sẽ xuất phát đúng giờ.

Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

老
年

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “老年” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1