Chuyển đến nội dung
等待

děngdài

Hán Việt: ĐẲNG ĐÃI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chờ đợi
  2. chờ

Ví dụ

  1. 我们在耐心等待他的回信。

    Wǒmen zài nàixīn děngdài tā de huíxìn.Chúng tôi đang kiên nhẫn chờ hồi âm của anh ấy.

  2. 医生让家属在手术室外等待。

    Yīshēng ràng jiāshǔ zài shǒushùshì wài děngdài.Bác sĩ bảo người nhà chờ bên ngoài phòng phẫu thuật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 耐心等待 nàixīn děngdàikiên nhẫn chờ đợi
  • 等待机会 děngdài jīhuìchờ đợi cơ hội
  • 等待结果 děngdài jiéguǒchờ đợi kết quả
  • 静静等待 jìngjìng děngdàilặng lẽ chờ đợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不采取行动,直到所期望的人、事物或情况出现。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

等待 + Danh từ / Mệnh đề

Động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng hoặc kết quả mà người nói đang mong chờ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

等
待

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “等待” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1