Chuyển đến nội dung
只好

zhǐhǎo

Hán Việt: CHÍ HẢO

Phó từ

HSK4

1Phó từ

  1. đành phải
  2. chỉ đành

Ví dụ

  1. 下大雨了,我们只好待在家里。

    Xià dàyǔ le, wǒmen zhǐhǎo dāi zài jiālǐ.Mưa to rồi, chúng tôi đành phải ở nhà.

  2. 末班车已经开走了,他只好打车回家。

    Mòbānchē yǐjīng kāi zǒu le, tā zhǐhǎo dǎchē huí jiā.Chuyến xe buýt cuối cùng đã chạy mất rồi, anh ấy đành phải bắt taxi về nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 只好放弃 zhǐhǎo fàngqìđành phải từ bỏ
  • 只好同意 zhǐhǎo tóngyìđành phải đồng ý
  • 只好等待 zhǐhǎo děngdàiđành phải chờ đợi
  • 只好作罢 zhǐhǎo zuòbàđành phải thôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示非此不可,别无选择。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 只好 + Động từ

Biểu thị không có lựa chọn nào khác, đành phải làm như vậy do hoàn cảnh ép buộc. VD: 电脑坏了,我只好用手机写。– Máy tính hỏng rồi, tôi đành dùng điện thoại để viết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

只
好

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1