Chuyển đến nội dung
希望

xīwàng

Hán Việt: HY VỌNG

Động từĐộng từ, danh từ

HSK2Lượng từ: 个

1Động từ

  1. hy vọng
  2. mong muốn
  3. niềm hy vọng

Ví dụ

  1. 我希望明天是个好天气。

    Wǒ xīwàng míngtiān shì gè hǎo tiānqì.Tôi hy vọng ngày mai sẽ là một ngày thời tiết đẹp.

  2. 只要努力,就有成功的希望。

    Zhǐyào nǔlì, jiù yǒu chénggōng de xīwàng.Chỉ cần nỗ lực thì sẽ có hy vọng thành công.

2Động từ, danh từ

  1. hy vọng, mong muốn
  2. hi vọng, mong muốn

Ví dụ

  1. 我希望以后能当老师。

    Wǒ xīwàng yǐhòu néng dāng lǎoshī.Tôi hy vọng sau này có thể làm giáo viên.

  2. 希望你考试顺利。

    Xīwàng nǐ kǎoshì shùnlì.Hi vọng bạn thi cử thuận lợi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 满怀希望 mǎnhuái xīwàngtràn trề hy vọng
  • 寄予希望 jìyǔ xīwànggửi gắm hy vọng
  • 希望如此 xīwàng rúcǐhy vọng là như vậy
  • 失去希望 shīqù xīwàngmất đi hy vọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

心里想着达到某种目的或出现某种情况;愿望。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

希望 + mệnh đề/động từ

Biểu thị mong muốn điều gì xảy ra. VD: 我希望你能来。– Tôi hy vọng bạn có thể đến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

希
望

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1