Chuyển đến nội dung
行李箱

xínglixiāng

Hán Việt: HÀNH LÝ TƯƠNG

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. va-li
  2. cốp xe ô tô (thường dùng ở Đài Loan/miền Nam TQ)
  3. va li, va li hành lý

Ví dụ

  1. 我的行李箱太重了,拿不动。

    Wǒ de xínglixiāng tài zhòng le, ná bú dòng.Vali của tôi nặng quá, xách không nổi.

  2. 出门前,他认真地整理好行李箱。

    Chūmén qián, tā rènzhēn de zhěnglǐ hǎo xínglixiāng.Trước khi ra khỏi nhà, anh ấy sắp xếp gọn gàng chiếc vali.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 收拾行李箱 shōushi xínglixiāngdọn dẹp/sắp vali
  • 拖行李箱 tuō xínglixiāngkéo vali
  • 托运行李箱 tuōyùn xínglixiāngký gửi vali
  • 汽车行李箱 qìchē xínglixiāngcốp xe ô tô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

出门旅行时用来装行李的硬壳或软壳箱子;也指汽车后备箱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拖/拉 + 行李箱

kéo vali di chuyển. VD: 他拉着行李箱走了。– Anh ấy kéo vali rời đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

行
李
箱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1