Chuyển đến nội dung
素养素養

sùyǎng

Hán Việt: TỐ DƯỠNG

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. tố chất
  2. trình độ tu dưỡng

Ví dụ

  1. 提高国民的文化素养非常重要。

    Tígāo guómín de wénhuà sùyǎng fēicháng zhòngyào.Nâng cao tố chất văn hóa của người dân là vô cùng quan trọng.

  2. 作为一名教师,必须具备良好的道德素养。

    Zuòwéi yī míng jiàoshī, bìxū jùbèi liánghǎo de dàodé sùyǎng.Là một giáo viên, phải có phẩm chất đạo đức tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 文化素养 wénhuà sùyǎngtrình độ văn hóa
  • 科学素养 kēxué sùyǎngnăng lực khoa học
  • 道德素养 dàodé sùyǎngphẩm chất đạo đức
  • 提高素养 tígāo sùyǎngnâng cao tố chất/trình độ
  • 职业素养 zhíyè sùyǎngtố chất nghề nghiệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由日常修养形成的知识、能力、品德等水平。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

提高 / 提升 + 素养

Nâng cao phẩm chất hoặc trình độ tu dưỡng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

素
养

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1