Chuyển đến nội dung
纺织紡織

fǎngzhī

Hán Việt: PHẢNG CHỨC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dệt
  2. dệt vải

Ví dụ

  1. 纺织工业在国民经济中占有重要地位。

    Fǎngzhī gōngyè zài guómín jīngjì zhōng zhànyǒu zhòngyào dìwèi.Ngành công nghiệp dệt may chiếm vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân.

  2. 古代妇女主要从事纺织和刺绣。

    Gǔdài fùnǚ zhǔyào cóngshì fǎngzhī hé cìxiù.Phụ nữ thời xưa chủ yếu làm công việc dệt vải và thêu thùa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 纺织品 fǎngzhīpǐnhàng dệt may
  • 纺织厂 fǎngzhīchǎngxưởng dệt
  • 纺织业 fǎngzhīyèngành dệt
  • 纺织技术 fǎngzhī jìshùkỹ thuật dệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把纺纱和织布合起来的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从事 + 纺织 + 工作/行业

Làm việc trong ngành dệt may.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纺
织

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “纺织” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1