Chuyển đến nội dung
绍紹

shào

Hán Việt: THIỆU

HSK1Bộ: 纟8 nét

1Động từ

  1. nối tiếp
  2. kế thừa
  3. giới thiệu (thường dùng trong 介绍)

Ví dụ

  1. 绍承先业。

    Shàochéng xiānyè.

    Nối tiếp sự nghiệp của người đi trước.

  2. 他给我介绍了这位新同事。

    Tā gěi wǒ jièshào le zhè wèi xīn tóngshì.

    Anh ấy đã giới thiệu với tôi người đồng nghiệp mới này.

  3. 请允许我介绍一下我的朋友。

    Qǐng yǔnxǔ wǒ jièshào yíxià wǒ de péngyou.

    Xin cho phép tôi giới thiệu bạn của tôi một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 介绍 jièshàogiới thiệu
  • 自我介绍 zìwǒ jièshàotự giới thiệu
  • 绍介 shàojiègiới thiệu, mối lái
  • 绍兴 ShàoxīngThiệu Hưng (địa danh)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连续,继承;引见,使相识。

Ghi chú: Bên trái là bộ Mịch (纟- sợi tơ kết nối), bên phải là chữ Chiêu (召).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

介 + 绍 (介绍) + tân ngữ

chữ '绍' trong ngữ cảnh hiện đại thường đi liền với '介' để tạo thành động từ 'giới thiệu'. VD: 我来介绍一下。– Để tôi giới thiệu một chút.

连词/副词“并”

1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.

他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.

她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “绍” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1