1Danh từ
- phía sau
- đằng sau
- về sau
- sau này
- phía sau, đằng sau
Ví dụ
Xuéxiào hòumiàn yǒu yí gè gōngyuán.
Phía sau trường học có một công viên.
Zhège wèntí wǒmen hòumiàn zài tǎolùn.
Vấn đề này về sau chúng ta sẽ thảo luận tiếp.
Qǐng zuò zài wǒ de hòumiàn.
Xin hãy ngồi ở phía sau tôi.
Jiàoxuélóu hòumian yǒu yí ge měilì de xiǎo huāyuán.
Đằng sau tòa nhà học có một khu vườn hoa nhỏ rất đẹp.
Wǒ de shūbāo zài mén hòumiàn.
Cặp sách của tôi ở đằng sau cửa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在空间或时间上靠后的部分。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Danh từ + (的) + 后面
Dùng chỉ vị trí không gian ở đằng sau hoặc thời gian về sau.
Động từ / Tính từ + 下去
Bổ ngữ xu hướng "下去" khi dùng theo nghĩa mở rộng biểu thị một hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu và sẽ tiếp tục tiếp diễn.
我今年胖了十多斤,不能再胖下去了。 – Năm nay tôi béo lên hơn năm cân, không thể béo tiếp nữa.
她读完了第一个问题,后面的你读下去。 – Bạn ấy đọc xong câu hỏi thứ nhất rồi, phần sau bạn đọc tiếp đi.
Bài học: HSK3 · 身体健康最重要 – Sức khỏe là quan trọng nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
