Chuyển đến nội dung
后面後面

hòumiàn

Hán Việt: HẬU DIỆN

HSK2

1Danh từ

  1. phía sau
  2. đằng sau
  3. về sau
  4. sau này
  5. phía sau, đằng sau

Ví dụ

  1. 学校后面有一个公园。

    Xuéxiào hòumiàn yǒu yí gè gōngyuán.

    Phía sau trường học có một công viên.

  2. 这个问题我们后面再讨论。

    Zhège wèntí wǒmen hòumiàn zài tǎolùn.

    Vấn đề này về sau chúng ta sẽ thảo luận tiếp.

  3. 请坐在我的后面。

    Qǐng zuò zài wǒ de hòumiàn.

    Xin hãy ngồi ở phía sau tôi.

  4. 教学楼后面有一个美丽的小花园。

    Jiàoxuélóu hòumian yǒu yí ge měilì de xiǎo huāyuán.

    Đằng sau tòa nhà học có một khu vườn hoa nhỏ rất đẹp.

  5. 我的书包在门后面。

    Wǒ de shūbāo zài mén hòumiàn.

    Cặp sách của tôi ở đằng sau cửa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在后面 zài hòumiànở phía sau
  • 走在后面 zǒu zài hòumiànđi ở phía sau
  • 坐在后面 zuò zài hòumiànngồi ở đằng sau
  • 后面的人 hòumiàn de rénngười phía sau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在空间或时间上靠后的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Danh từ + (的) + 后面

Dùng chỉ vị trí không gian ở đằng sau hoặc thời gian về sau.

Động từ / Tính từ + 下去

Bổ ngữ xu hướng "下去" khi dùng theo nghĩa mở rộng biểu thị một hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu và sẽ tiếp tục tiếp diễn.

我今年胖了十多斤,不能再胖下去了。 – Năm nay tôi béo lên hơn năm cân, không thể béo tiếp nữa.

她读完了第一个问题,后面的你读下去。 – Bạn ấy đọc xong câu hỏi thứ nhất rồi, phần sau bạn đọc tiếp đi.

Bài học: HSK3 · 身体健康最重要 – Sức khỏe là quan trọng nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

后
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1