Chuyển đến nội dung
缓冲緩衝

huǎnchōng

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. giảm xóc
  2. đệm
  3. làm dịu xung đột hoặc tác động

Ví dụ

  1. 软垫子可以缓冲撞击力。

    Ruǎndiànzi kěyǐ huǎnchōng zhuàngjī lì.Đệm mềm có thể giảm bớt lực va chạm.

  2. 双方需要一个缓冲区来缓和紧张局势。

    Shuāngfāng xūyào yí gè huǎnchōngqū lái huǎnhé jǐnzhāng júshì.Hai bên cần một vùng đệm để làm dịu tình hình căng thẳng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 缓冲区 huǎnchōngqūvùng đệm
  • 缓冲时间 huǎnchōng shíjiānthời gian đệm
  • 缓冲地带 huǎnchōng dìdàidải đệm
  • 起到缓冲作用 qǐdào huǎnchōng zuòyòngđóng vai trò giảm xóc/làm dịu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

减缓冲击力;使冲突缓和。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

起到 / 起 + 缓冲作用

đóng vai trò đệm / giảm nhẹ tác động. VD: 这个政策起到了很好的缓冲作用。– Chính sách này đã phát huy tác dụng đệm rất tốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

缓
冲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “缓冲” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1