Chuyển đến nội dung
老公

lǎogōng

Hán Việt: LÃO CÔNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. chồng
  2. ông xã

Ví dụ

  1. 她和老公一起去超市买菜。

    Tā hé lǎogōng yīqǐ qù chāoshì mǎi cài.Cô ấy cùng chồng đi siêu thị mua đồ ăn.

  2. 我老公出差了,周末才回来。

    Wǒ lǎogōng chūchāi le, zhōumò cái huílái.Chồng tôi đi công tác rồi, cuối tuần mới về.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 找老公 zhǎo lǎogōngtìm chồng
  • 好老公 hǎo lǎogōngngười chồng tốt
  • 老公老婆 lǎogōng lǎopovợ chồng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

口语中对丈夫的称呼。

Ghi chú: Dùng chủ yếu trong khẩu ngữ thân mật.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 和/跟 + 老公 + 一起 + động từ

diễn tả người vợ cùng chồng làm việc gì đó trong khẩu ngữ. VD: 她常跟老公一起散步。– Cô ấy thường đi dạo cùng chồng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

老
公

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1