Chuyển đến nội dung
女婿

nǚxu

Hán Việt: NỮ TẾ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. con rể

Ví dụ

  1. 岳父岳母对这位新女婿非常满意。

    Yuèfù yuèmǔ duì zhè wèi xīn nǚxu fēicháng mǎnyì.Bố mẹ vợ vô cùng hài lòng về người con rể mới này.

  2. 老李常夸他的女婿既孝顺又聪明。

    Lǎo Lǐ cháng kuā tā de nǚxu jì xiàoshùn yòu cōngmíng.Bác Lý thường khen con rể của mình vừa hiếu thảo lại vừa thông minh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新女婿 xīn nǚxuchàng rể mới
  • 大女婿 dà nǚxucon rể cả
  • 找女婿 zhǎo nǚxutìm con rể / kén rể
  • 未来的女婿 wèilái de nǚxucon rể tương lai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

女儿的丈夫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

认 / 当 + 女婿

Nhận/làm con rể. VD: 他把小张当成了自己的亲女婿。– Ông ấy coi Tiểu Trương như con rể ruột.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

女
婿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1