Chuyển đến nội dung
胆小鬼膽小鬼

dǎnxiǎoguǐ

Hán Việt: ĐẢM TIỂU QUỶ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. kẻ nhát gan
  2. kẻ hèn nhát

Ví dụ

  1. 连这都不敢尝试,真是个胆小鬼!

    Lián zhè dōu bù gǎn chángshì, zhēn shì gè dǎnxiǎoguǐ!Đến việc này mà cũng không dám thử, đúng là kẻ nhát gan!

  2. 他从小就是个胆小鬼,特别怕黑。

    Tā cóngxiǎo jiù shì gè dǎnxiǎoguǐ, tèbié pà hēi.Từ nhỏ anh ấy đã là một kẻ nhát gan, đặc biệt sợ bóng tối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 当胆小鬼 dāng dǎnxiǎoguǐlàm kẻ nhát gan
  • 是个胆小鬼 shì gè dǎnxiǎoguǐlà kẻ nhát gan
  • 嘲笑胆小鬼 cháoxiào dǎnxiǎoguǐchế giễu kẻ hèn nhát
  • 胆小鬼行为 dǎnxiǎoguǐ xíngwéihành vi hèn nhát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指胆小、害怕困难或危险的人(含讥讽意)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当 + 胆小鬼

Làm kẻ nhát gan, trốn tránh trách nhiệm hoặc nguy hiểm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胆
小
鬼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1