Chuyển đến nội dung
胜利勝利

shènglì

Hán Việt: THẮNG LỢI

Động từ

HSK5Lượng từ: 场、次

1Động từ

  1. chiến thắng
  2. thắng lợi
  3. thành công

Ví dụ

  1. 我们终于取得了胜利。

    Wǒmen zhōngyú qǔdéle shènglì.Chúng tôi cuối cùng đã giành được thắng lợi.

  2. 会议胜利闭幕了。

    Huìyì shènglì bìmù le.Hội nghị đã bế mạc thắng lợi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 取得胜利 qǔdé shènglìgiành thắng lợi
  • 胜利者 shènglìzhěngười chiến thắng
  • 走向胜利 zǒuxiàng shènglìđi tới thắng lợi
  • 最终的胜利 zuìzhōng de shènglìchiến thắng cuối cùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在斗争或竞赛中打败对方;达到预期的目的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

取得/获得 + 胜利

Đạt được/giành được thắng lợi. VD: 我们经过努力取得了胜利。– Chúng tôi nhờ nỗ lực đã giành được chiến thắng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胜
利

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “胜利” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1