Chuyển đến nội dung
坚持堅持

jiānchí

Hán Việt: KIÊN TRÌ

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. kiên trì
  2. bền bỉ
  3. kiên trì, bền bỉ

Ví dụ

  1. 只要坚持,就一定会成功。

    Zhǐyào jiānchí, jiù yídìng huì chénggōng.Chỉ cần kiên trì thì nhất định sẽ thành công.

  2. 他每天坚持跑步半小时。

    Tā měitiān jiānchí pǎobù bàn xiǎoshí.Mỗi ngày anh ấy đều kiên trì chạy bộ nửa tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坚持下去 jiānchí xiàqukiên trì tiếp tục
  • 坚持到底 jiānchí dàodǐkiên trì đến cùng
  • 坚持原则 jiānchí yuánzégiữ vững nguyên tắc
  • 坚持练习 jiānchí liànxíkiên trì luyện tập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

坚决保持、进行或维护。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坚持 + Động từ

Kiên trì làm một hành động nào đó đều đặn. VD: 我坚持学中文。– Tôi kiên trì học tiếng Trung.

即使……,也…… (jíshǐ..., yě...)

Biểu thị quan hệ nhượng bộ giả thiết: "cho dù / dù... thì vẫn...". Vế đầu nêu ra một tình huống giả định (thường là khó khăn, bất lợi hoặc cực đoan), vế sau khẳng định kết quả, thái độ hoặc hành động không thay đổi và không bị ảnh hưởng bởi điều kiện đó.

有些人即使年龄大了,也坚持去老年班学习。 – Có những người dù tuổi tác đã cao nhưng vẫn kiên trì đến lớp dành cho người già để học tập.

即使明天下大雨,我们也会按时出发。 – Dù ngày mai trời có mưa to thì chúng tôi cũng sẽ xuất phát đúng giờ.

Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坚
持

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “坚持” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1