Chuyển đến nội dung
能量

néngliàng

Hán Việt: NĂNG LƯỢNG

HSK6Lượng từ: 种、份

1Danh từ

  1. năng lượng
  2. năng lượng, sức mạnh

Ví dụ

  1. 人体需要食物来补充能量。

    Réntǐ xūyào shíwù lái bǔchōng néngliàng.

    Cơ thể con người cần thức ăn để bổ sung năng lượng.

  2. 他身上充满了正能量。

    Tā shēnshang chōngmǎn le zhèng néngliàng.

    Trên người anh ấy tràn đầy năng lượng tích cực.

  3. 太阳能是一种清洁的能量。

    Tàiyángnéng shì yì zhǒng qīngjié de néngliàng.

    Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng sạch.

  4. 母亲的鼓励给了他战胜困难的巨大能量。

    Mǔqīn de gǔlì gěi le tā zhànshèng kùnnan de jùdà néngliàng.

    Sự động viên của mẹ đã tiếp cho anh nguồn năng lượng to lớn để vượt qua khó khăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 补充能量 bǔchōng néngliàngbổ sung năng lượng
  • 消耗能量 xiāohào néngliàngtiêu hao năng lượng
  • 正能量 zhèng néngliàngnăng lượng tích cực
  • 负能量 fù néngliàngnăng lượng tiêu cực
  • 巨大的能量 jùdà de néngliàngnguồn năng lượng khổng lồ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物质运动的一种度量;比喻人发挥的作用或活力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

充满 + 正/负能量

biểu thị một người hay sự vật mang nhiều tinh thần lạc quan (tích cực) hoặc bi quan (tiêu cực). VD: 他的微笑充满了正能量。– Nụ cười của anh ấy tràn đầy năng lượng tích cực.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

能
量

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “能量” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1