Chuyển đến nội dung
腋

yè

Hán Việt: DỊCH

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nách
  2. vùng nách

Ví dụ

  1. 医生把体温计夹在患者的腋下。

    Yīshēng bǎ tǐwēnjì jiā zài huànzhě de yèxià.

    Bác sĩ kẹp nhiệt kế vào nách bệnh nhân.

  2. 跑步出汗后,他的衣服腋下湿了一片。

    Pǎobù chūhàn hòu, tā de yīfu yèxià shī le yí piàn.

    Sau khi chạy bộ toát mồ hôi, vùng nách áo anh ấy ướt một mảng.

  3. 他走路时总习惯把文件包夹在腋下。

    Tā zǒulù shí zǒng xíguàn bǎ wénjiànbāo jiā zài yèxià.

    Anh ấy khi đi đường luôn có thói quen kẹp cặp tài liệu dưới nách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 腋下 yèxiàdưới nách
  • 腋窝 yèwōhố nách
  • 腋毛 yèmáolông nách
  • 集腋成裘 jíyèchéngqiúgóp gió thành bão, tích tiểu thành đại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胳膊和胸部相连的凹处。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật + 夹在 + 腋下

kẹp vật gì đó vào dưới nách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “腋” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1