Chuyển đến nội dung
腋下

yèxià

Hán Việt: DỊCH HẠ

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. dưới nách
  2. nách

Ví dụ

  1. 测体温时要把体温计夹在腋下五分钟。

    Cè tǐwēn shí yào bǎ tǐwēnjì jiā zài yèxià wǔ fēnzhōng.Khi đo nhiệt độ cơ thể cần kẹp nhiệt kế dưới nách 5 phút.

  2. 他夹着皮包放在腋下。

    Tā jiāzhe píbāo fàng zài yèxià.Anh ấy kẹp chiếc túi da dưới nách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 夹在腋下 jiā zài yèxiàkẹp dưới nách
  • 腋下体温 yèxià tǐwēnnhiệt độ dưới nách
  • 腋下出汗 yèxià chūhànđổ mồ hôi nách
  • 腋下异味 yèxià yìwèimùi hôi nách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胳膊窝下面;腋窝。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

夹在 + 腋下

Kẹp ở dưới nách. VD: 他把公文包夹在腋下。– Anh ấy kẹp túi tài liệu dưới nách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腋
下

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1