Chuyển đến nội dung
腐败腐敗

fǔbài

Hán Việt: HỦ BẠI

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. mục nát
  2. thối rữa
  3. tham nhũng
  4. hủ bại
  5. đồi bại

Ví dụ

  1. 落叶在泥土中腐败变质。

    Luòyè zài nítǔ zhōng fǔbài biànzhì.Lá rụng mục nát và biến chất trong đất bùn.

  2. 政府坚决打击腐败行为。

    Zhèngfǔ jiānjué dǎjī fǔbài xíngwéi.Chính phủ kiên quyết trấn áp hành vi tham nhũng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 政治腐败 zhèngzhì fǔbàichính trị thối nát
  • 腐败堕落 fǔbài duòluòhủ bại sa đọa
  • 腐败分子 fǔbài fènzǐphần tử tham nhũng
  • 滋生腐败 zīshēng fǔbàinảy sinh tham nhũng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指有机体腐烂;也比喻制度、组织或思想等恶化堕落。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

反对 / 打击 + 腐败

Phản đối hoặc triệt phá nạn tham nhũng, tha hóa. VD: 我们必须坚决反对腐败。– Chúng ta phải kiên quyết chống tham nhũng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腐
败

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1