Chuyển đến nội dung
腰部

yāobù

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. vùng eo
  2. phần lưng eo

Ví dụ

  1. 长时间坐着工作容易导致腰部疼痛。

    Cháng shíjiān zuò zhe gōngzuò róngyì dǎozhì yāobù téngtòng.Ngồi làm việc trong thời gian dài rất dễ dẫn đến đau vùng eo.

  2. 医生建议他多做一些锻炼腰部肌肉的运动。

    Yīshēng jiànyì tā duō zuò yìxiē duànliàn yāobù jīròu de yùndòng.Bác sĩ khuyên anh ấy nên tập thêm các bài tập tăng cường cơ lưng eo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 腰部酸痛 yāobù suāntòngmỏi nhức vùng eo
  • 腰部肌肉 yāobù jīròucơ lưng eo
  • 腰部损伤 yāobù sǔnshāngchấn thương vùng thắt lưng
  • 锻炼腰部 duànliàn yāobùrèn luyện vùng eo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体躯干胸部和骨盆之间的部分,也指衣服靠近腰部的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

腰部 + tính từ (酸/痛)

Miêu tả cảm giác ở vùng eo. VD: 最近腰部很酸。– Dạo này vùng lưng eo rất mỏi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腰
部

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1