Chuyển đến nội dung
自制

zì zhì

Từ điển chưa có mục “自制”. Pinyin tham khảo: zì zhì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 小孩子的自制力通常比较弱。

    Xiǎoháizi de zìzhìlì tōngcháng bǐjiào ruò.Khả năng tự kiềm chế của trẻ con thường tương đối yếu.

    Từ mục 自制力

  2. 这家甜品店自制的芒果雪泥口感很细腻。

    Zhè jiā tiánpǐndiàn zìzhì de mángguǒ xuění kǒugǎn hěn xìnì.Món sinh tố tuyết xoài tự làm của quán đồ ngọt này có kết cấu rất mịn màng.

    Từ mục 雪泥

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
制

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “自制” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1