Chuyển đến nội dung
果酱果醬

guǒjiàng

Hán Việt: QUẢ TƯƠNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 瓶、罐、勺

1Danh từ

  1. mứt hoa quả
  2. mứt quả

Ví dụ

  1. 我早上喜欢在面包上涂草莓果酱。

    Wǒ zǎoshang xǐhuan zài miànbāo shang tú cǎoméi guǒjiàng.Buổi sáng tôi thích phết mứt dâu lên bánh mì.

  2. 这瓶苹果果酱是妈妈亲手做的。

    Zhè píng píngguǒ guǒjiàng shì māma qīnshǒu zuò de.Lọ mứt táo này là do mẹ tự tay làm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 草莓果酱 cǎoméi guǒjiàngmứt dâu tây
  • 涂果酱 tú guǒjiàngphết mứt
  • 抹果酱 mǒ guǒjiàngquết mứt
  • 一瓶果酱 yì píng guǒjiàngmột lọ mứt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把水果加糖煮烂制成的酱状食品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……上 + 抹 / 涂 + 果酱

Phết mứt lên đồ ăn (như bánh mì). VD: 她在面包片上抹了一层果酱。– Cô ấy phết một lớp mứt lên lát bánh mì.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

果
酱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “果酱” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1