1Động từ
- tự cứu mình
- tự giải cứu
Ví dụ
Miànduì tūfā huǒzāi, wǒmen yào xuéhuì rúhé zìjiù.
Đối mặt với hoả hoạn bất ngờ, chúng ta phải học cách tự cứu mình.
Dìzhèn fāshēng shí, kēxué de zìjiù chángshí néng wǎnjiù shēngmìng.
Khi động đất xảy ra, kiến thức tự cứu khoa học có thể cứu sống tính mạng.
Qǐyè zài jīngjì wēijī zhōng jījí kāizhǎn zìjiù xíngdòng.
Doanh nghiệp tích cực triển khai các hành động tự cứu trong khủng hoảng kinh tế.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
自己拯救自己。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
开展/进行 + 自救
Tiến hành tự cứu, tự cứu trợ. VD: 灾民积极开展生产自救。 – Người dân vùng thiên tai tích cực tự cứu trợ khôi phục sản xuất.
学会 + 自救
Học cách tự cứu bản thân. VD: 每个人都应该学会火灾自救。 – Mọi người đều nên học cách tự cứu khi có hỏa hoạn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
