Chuyển đến nội dung
自然资源自然資源

zìránzīyuán

Hán Việt: TỰ NHIÊN TƯ NGUYÊN

Lượng từ: 种、项

1Danh từ

  1. tài nguyên thiên nhiên

Ví dụ

  1. 这个国家拥有丰富的自然资源。

    Zhè ge guójiā yōngyǒu fēngfù de zìránzīyuán.

    Quốc gia này sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.

  2. 我们应该合理开发和保护自然资源。

    Wǒmen yīnggāi hélǐ kāifā hé bǎohù zìránzīyuán.

    Chúng ta nên khai thác hợp lý và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

  3. 过度消耗自然资源会导致环境恶化。

    Guòdù xiāohào zìránzīyuán huì dǎozhì huánjìng èhuà.

    Tiêu hao tài nguyên thiên nhiên quá mức sẽ dẫn đến suy thoái môi trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 保护自然资源 bǎohù zìránzīyuánbảo vệ tài nguyên thiên nhiên
  • 开发自然资源 kāifā zìránzīyuánkhai thác tài nguyên thiên nhiên
  • 自然资源丰富 zìránzīyuán fēngfùtài nguyên thiên nhiên phong phú
  • 自然资源部 Zìránzīyuán BùBộ Tài nguyên Thiên nhiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

天然存在于自然界中并能为人类利用的物质和能量,如水、土地、矿产、森林等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

合理 + 利用/开发 + 自然资源

khai thác hoặc sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý. VD: 我们必须合理利用自然资源。– Chúng ta phải sử dụng tài nguyên thiên nhiên hợp lý.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
然
资
源

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1