Chuyển đến nội dung
自言自语自言自語

zìyán-zìyǔ

Hán Việt: TỰ NGÔN TỰ NGỮ

Thành ngữĐộng từ

HSK6

1Thành ngữ

  1. tự nói một mình
  2. lẩm bẩm một mình

Ví dụ

  1. 他一个人坐在角落里自言自语。

    Tā yí gè rén zuò zài jiǎoluò lǐ zìyán-zìyǔ.Anh ấy ngồi một mình ở góc phòng lẩm bẩm một mình.

  2. 老爷爷一边看着旧照片,一边自言自语。

    Lǎoyéye yìbiān kàn zhe jiù zhàopiàn, yìbiān zìyán-zìyǔ.Ông cụ vừa xem những bức ảnh cũ vừa lẩm bẩm một mình.

2Động từ

  1. lẩm bẩm một mình, tự nói với chính mình
  2. lẩm bẩm một mình, tự nói một mình

Ví dụ

  1. 他一边对着镜子练习发音,一边低声自言自语。

    Tā yìbiān duì zhe jìngzi liànxí fāyīn, yìbiān dīshēng zìyánzìyǔ.Anh vừa soi gương luyện phát âm, vừa khẽ lẩm bẩm một mình.

  2. 看着镜子里剪坏的刘海,他忍不住自言自语地叹气。

    Kànzhe jìngzi lǐ jiǎn huài de liúhǎi, tā rěnbuzhù zìyánzìyǔ de tànqì.Nhìn phần tóc mái bị cắt hỏng trong gương, anh ấy không kìm được mà thở dài lẩm bẩm một mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 低声自言自语 dīshēng zìyán-zìyǔnói lẩm bẩm nhỏ giọng
  • 独自自言自语 dúzì zìyán-zìyǔmột mình tự nói một mình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

自己对自己说话。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一边……一边自言自语

Vừa làm việc gì đó vừa lẩm bẩm một mình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
言
自
语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1