Chuyển đến nội dung
时常時常

shícháng

Hán Việt: THỜI THƯỜNG

Phó từ

HSK5

1Phó từ

  1. thường
  2. thường xuyên
  3. hay

Ví dụ

  1. 爷爷时常去公园散步。

    Yéye shícháng qù gōngyuán sànbù.Ông nội thường đi dạo ở công viên.

  2. 离开家乡后,我时常想起儿时的伙伴。

    Líkāi jiāxiāng hòu, wǒ shícháng xiǎngqǐ érshí de huǒbàn.Sau khi rời quê hương, tôi thường nhớ về những người bạn thuở nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 时常想起 shícháng xiǎngqǐthường hay nhớ lại
  • 时常发生 shícháng fāshēngthường xuyên xảy ra
  • 时常联系 shícháng liánxìthường xuyên liên lạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

常常;经常。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

时常 + động từ

phó từ biểu thị hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại. VD: 我们时常在一起聊天。– Chúng tôi thường hay cùng nhau trò chuyện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

时
常

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1