Làm việc gì đó cho người già (nhường ghế, giúp đỡ).
连……也/都……,……更……
Câu phức tăng tiến biểu thị ý nhấn mạnh. Vế đầu dùng '连……也/都……' đưa ra một trường hợp cực đoan, khó nhất hoặc dễ nhất để làm nổi bật sự việc; vế sau dùng '更' (càng/huống chi) để nâng cấp độ lên mức độ cao hơn hoặc rõ rệt hơn.
连老人都喜欢打乒乓球,年轻人就更多了。 – Đến người già còn thích chơi bóng bàn, người trẻ thì càng nhiều.
他连饭都没吃,更没时间休息了。 – Anh ấy đến cơm còn chưa ăn, càng không có thời gian nghỉ ngơi.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.