Chuyển đến nội dung
致富

zhìfù

Hán Việt: TRÍ PHÚ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. làm giàu
  2. trở nên giàu có

Ví dụ

  1. 靠勤劳和智慧致富。

    Kào qínláo hé zhìhuì zhìfù.Làm giàu nhờ vào sự cần cù và trí tuệ.

  2. 政府出台多项政策帮助贫困地区脱贫致富。

    Zhèngfǔ chūtái duō xiàng zhèngcè bāngzhù pínkùn dìqū tuōpín zhìfù.Chính phủ ban hành nhiều chính sách giúp các khu vực khó khăn thoát nghèo làm giàu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发家致富 fājiā-zhìfùgầy dựng cơ nghiệp làm giàu
  • 脱贫致富 tuōpín-zhìfùthoát nghèo làm giàu
  • 致富之路 zhìfù zhī lùcon đường làm giàu
  • 勤劳致富 qínláo zhìfùlàm giàu bằng cần cù

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

达到富裕的境地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

靠 / 通过 + phương thức + 致富

Biểu thị cách thức, phương pháp để làm giàu. VD: 靠科技创新致富。– Làm giàu nhờ đổi mới khoa học kỹ thuật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

致
富

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1