1Tính từ
- thoải mái
- dễ chịu
- khỏe khoắn
- thoải mái, dễ chịu
- dễ chịu, thoải mái
Ví dụ
Jīntiān shēntǐ bú tài shūfu.
Hôm nay trong người không được khỏe lắm.
Zuò zài shāfā shang zhēn shūfu.
Ngồi trên ghế sô pha thật thoải mái.
Hē le yì bēi rèshuǐ, gǎnjué shūfu duō le.
Uống một cốc nước ấm, cảm thấy dễ chịu hơn nhiều rồi.
Wǒ jīntiān yǒudiǎnr bù shūfu.
Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó chịu trong người.
Tā jīntiān shēntǐ yǒudiǎnr bù shūfu.
Hôm nay trong người cô ấy hơi khó chịu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
身体或精神上感到轻松愉快。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
身体 + 不舒服
cụm cố định để diễn đạt cảm giác ốm, mệt mỏi, không khỏe trong người. VD: 我身体不舒服,想请假。– Tôi thấy mệt, muốn xin nghỉ.
V1 + 着 + V2
Dùng để diễn tả phương thức hoặc trạng thái đi kèm khi thực hiện hành động chính (V2). Cụm 'V1 + 着' đứng trước để làm trạng ngữ chỉ cách thức cho V2.
商场不远,咱们走着去吧。 – Trung tâm thương mại không xa, mình đi bộ đến đó đi.
你骑着试一下,看看舒服不舒服。 – Con đạp thử một chút, xem có thoải mái không.
Bài học: HSK3 · 那条裙子比短裤更好看 – Chiếc váy đó đẹp hơn quần soóc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “舒服” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
