Chuyển đến nội dung
舒服

shūfu

Hán Việt: THƯ PHỤC

HSK2

1Tính từ

  1. thoải mái
  2. dễ chịu
  3. khỏe khoắn
  4. thoải mái, dễ chịu
  5. dễ chịu, thoải mái

Ví dụ

  1. 今天身体不太舒服。

    Jīntiān shēntǐ bú tài shūfu.

    Hôm nay trong người không được khỏe lắm.

  2. 坐在沙发上真舒服。

    Zuò zài shāfā shang zhēn shūfu.

    Ngồi trên ghế sô pha thật thoải mái.

  3. 喝了一杯热水,感觉舒服多了。

    Hē le yì bēi rèshuǐ, gǎnjué shūfu duō le.

    Uống một cốc nước ấm, cảm thấy dễ chịu hơn nhiều rồi.

  4. 我今天有点儿不舒服。

    Wǒ jīntiān yǒudiǎnr bù shūfu.

    Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó chịu trong người.

  5. 她今天身体有点儿不舒服。

    Tā jīntiān shēntǐ yǒudiǎnr bù shūfu.

    Hôm nay trong người cô ấy hơi khó chịu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 身体舒服 shēntǐ shūfungười khỏe khoắn
  • 心里不舒服 xīnlǐ bù shūfutrong lòng khó chịu
  • 感觉舒服 gǎnjué shūfucảm thấy thoải mái
  • 睡得很舒服 shuì de hěn shūfungủ rất thoải mái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体或精神上感到轻松愉快。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

身体 + 不舒服

cụm cố định để diễn đạt cảm giác ốm, mệt mỏi, không khỏe trong người. VD: 我身体不舒服,想请假。– Tôi thấy mệt, muốn xin nghỉ.

V1 + 着 + V2

Dùng để diễn tả phương thức hoặc trạng thái đi kèm khi thực hiện hành động chính (V2). Cụm 'V1 + 着' đứng trước để làm trạng ngữ chỉ cách thức cho V2.

商场不远,咱们走着去吧。 – Trung tâm thương mại không xa, mình đi bộ đến đó đi.

你骑着试一下,看看舒服不舒服。 – Con đạp thử một chút, xem có thoải mái không.

Bài học: HSK3 · 那条裙子比短裤更好看 – Chiếc váy đó đẹp hơn quần soóc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

舒
服

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “舒服” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1