Chuyển đến nội dung
艰苦艱苦

jiānkǔ

Hán Việt: GIAN KHỔ

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. gian khổ
  2. khó khăn
  3. gian khổ, vất vả
  4. gian khổ, vất vả khó khăn

Ví dụ

  1. 那里的生活条件非常艰苦。

    Nàlǐ de shēnghuó tiáojiàn fēicháng jiānkǔ.Điều kiện sống ở đó vô cùng gian khổ.

  2. 经过艰苦的训练,他们终于夺得了冠军。

    Jīngguò jiānkǔ de xùnliàn, tāmen zhōngyú duódé le guànjūn.Sau quá trình huấn luyện gian khổ, cuối cùng họ đã giành được chức vô địch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 艰苦奋斗 jiānkǔ fèndòugian khổ phấn đấu
  • 环境艰苦 huánjìng jiānkǔmôi trường gian khổ
  • 艰苦的岁月 jiānkǔ de suìyuètháng năm gian khổ
  • 条件艰苦 tiáojiàn jiānkǔđiều kiện gian khổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

艰难困苦。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 艰苦的环境/条件 + 下

Biểu thị hành động diễn ra trong hoàn cảnh hoặc điều kiện vô cùng khó khăn, gian khổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

艰
苦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1