Chuyển đến nội dung
英雄

yīngxióng

Hán Việt: ANH HÙNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. anh hùng
  2. dũng cảm phi thường

Ví dụ

  1. 他是人民心中的大英雄。

    Tā shì rénmín xīnzhōng de dà yīngxióng.Anh ấy là người anh hùng lớn trong lòng nhân dân.

  2. 战士们表现出了英雄气概。

    Zhànshìmen biǎoxiàn chū le yīngxióng qìgài.Các chiến sĩ đã thể hiện khí phách anh hùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 民族英雄 mínzú yīngxiónganh hùng dân tộc
  • 无名英雄 wúmíng yīngxióngngười anh hùng thầm lặng
  • 英雄事迹 yīngxióng shìjìchiến công/thành tích anh hùng
  • 英雄辈出 yīngxióng bèichūanh hùng xuất hiện lớp lớp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指才能勇武过人、做出杰出贡献的人;富有英雄品质的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当 / 成为 + 英雄

Trở thành hình mẫu anh hùng được mọi người ca ngợi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

英
雄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “英雄” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1