1Tính từ
- muộn
- chậm
- trễ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
慢;晚于规定或合适的时间。
Ghi chú: Bên trong là chữ Xích (尺 - cái thước), bên ngoài là bộ Quai xước (辶 - bước đi), từng bước đi chậm chạp nên đến trễ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ + 迟了
biểu thị hành động diễn ra muộn hơn thời gian dự định. VD: 我起迟了,没赶上公共汽车。– Tôi dậy muộn nên không kịp bắt xe buýt.
……,否则……
Liên từ '否则' dùng ở đầu vế câu sau, biểu thị giả thiết 'nếu không thì', 'bằng không'. Vế trước thường đưa ra lời khuyên, yêu cầu hoặc điều kiện; vế sau nêu ra hậu quả hoặc kết quả tiêu cực nếu không làm theo vế trước.
快走吧,否则就要迟到了。 – Đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn mất.
你得多穿点儿,否则会感冒的。 – Em phải mặc thêm áo, nếu không sẽ bị cảm đấy.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “迟” 10
- 迟到chídào TRÌ ĐÁOđến muộn; đi muộn; trễHSK3
- 推迟tuīchí THÔI TRÌhoãn lại; lùi lại (thời gian); hoãn lại, lùi lạiHSK4
- 延迟yánchí DIÊN TRÌtrì hoãn; kéo dài thời gian; chậm trễHSK5
- 迟迟chíchí TRÌ TRÌchậm chạp; mãi không; chần chừ chưaHSK7–9
- 迟钝chídùn TRÌ ĐỘNchậm chạp; chậm hiểu; kém nhạy bénHSK7–9
- 迟缓chíhuǎn TRÌ HOÃNchậm chạp; trì trệHSK7–9
- 迟疑chíyí TRÌ NGHIdo dự; ngập ngừng; chần chừHSK7–9
- 迟早chízǎo TRÌ TẢOsớm muộn; trước sau gìHSK7–9
- 迟延chíyán TRÌ DIÊNchậm trễ; trì hoãn
- 迟滞chízhì TRÌ TRỆchậm chạp; trì trệ; ngưng trệ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
