Chuyển đến nội dung
苹果汁蘋果汁

píngguǒzhī

Hán Việt: BÌNH QUẢ TRẮP

Danh từ

Lượng từ: 杯、瓶、盒

1Danh từ

  1. nước ép táo

Ví dụ

  1. 服务员,请给我一杯冰苹果汁。

    Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ yì bēi bīng píngguǒzhī.Phục vụ ơi, cho tôi một ly nước ép táo lạnh.

  2. 每天早晨喝一杯新鲜苹果汁对身体很好。

    Měitiān zǎochén hē yì bēi xīnxiān píngguǒzhī duì shēntǐ hěn hǎo.Mỗi sáng uống một ly nước ép táo tươi rất tốt cho sức khỏe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喝苹果汁 hē píngguǒzhīuống nước ép táo
  • 鲜榨苹果汁 xiānzhà píngguǒzhīnước ép táo tươi
  • 一杯苹果汁 yì bēi píngguǒzhīmột ly nước ép táo
  • 纯苹果汁 chún píngguǒzhīnước ép táo nguyên chất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由苹果压榨萃取出的汁液饮料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (杯/瓶) + 苹果汁

Đi với các lượng từ đo lường chứa đựng như 杯 (ly/cốc), 瓶 (chai).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

苹
果
汁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1