Từ điển chưa có mục “苹”. Pinyin tham khảo: píng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “苹” 6
- 苹果píngguǒ BÌNH QUẢquả táo; táo, quả táo; quả táo, táoHSK1
- 苹果酱píngguǒjiàng BÌNH QUẢ TƯƠNGmứt táo
- 苹果泥píngguǒní BÌNH QUẢ NÊtáo nghiền; bột táo nhuyễn
- 苹果派píngguǒpài BÌNH QUẢ PHÁIbánh pie táo; bánh táo kiểu Tây
- 苹果汁píngguǒzhī BÌNH QUẢ TRẮPnước ép táo
- 苹果馅饼píngguǒxiànbǐng BÌNH QUẢ HÃM BÍNHbánh nướng nhân táo; bánh kẹp nhân táo
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
