Chuyển đến nội dung
苹果派蘋果派

píngguǒpài

Hán Việt: BÌNH QUẢ PHÁI

Danh từ

Lượng từ: 个、块、份

1Danh từ

  1. bánh pie táo
  2. bánh táo kiểu Tây

Ví dụ

  1. 这家甜品店的苹果派非常有名。

    Zhè jiā tiánpǐndiàn de píngguǒpài fēicháng yǒumíng.Món bánh pie táo của tiệm đồ ngọt này rất nổi tiếng.

  2. 烤箱里刚出炉的苹果派散发出浓郁的香气。

    Kǎoxiāng lǐ gāng chūlú de píngguǒpài sànfā chū nóngyù de xiāngqì.Bánh pie táo vừa ra lò tỏa ra mùi thơm ngào ngạt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烤苹果派 kǎo píngguǒpàinướng bánh pie táo
  • 一块苹果派 yí kuài píngguǒpàimột miếng bánh pie táo
  • 美式苹果派 Měishì píngguǒpàibánh pie táo kiểu Mỹ
  • 热苹果派 rè píngguǒpàibánh pie táo nóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种以苹果为馅料的西式烘焙点心。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (块/个) + 苹果派

Đi với lượng từ 块 (miếng), 个 (cái) để chỉ số lượng bánh táo.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

苹
果
派

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1